TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kopeke

danh từ giống cái
/koˈpeːkə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kopeken · sinh cách: der Kopeke

die Kopeke nghĩa là cô pêch, cô-pêch.

Nghĩa của Kopeke

Danh từ · giống cái

  1. Cô pêch, cô-pêch, côpêch.

Biến cách của Kopeke (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kopekedie Kopeken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kopekeder Kopeken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kopekeden Kopeken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kopekedie Kopeken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kopek (currency)

Câu hỏi thường gặp

Kopeke nghĩa là gì?

Kopeke (danh từ) nghĩa là cô pêch, cô-pêch.

Kopeke là der, die hay das?

Kopeke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kopeke); số nhiều: die Kopeken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.