die Korona
số nhiều: die Koronen · sinh cách: der Korona
die Korona nghĩa là nhật hoa.
Nghĩa của Korona
Danh từ · giống cái
- Nhật hoa.
Biến cách của Korona (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Korona | die Koronen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Korona | der Koronen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Korona | den Koronen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Korona | die Koronen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corona
Câu hỏi thường gặp
Korona nghĩa là gì?
Korona (danh từ) nghĩa là nhật hoa.
Korona là der, die hay das?
Korona là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Korona); số nhiều: die Koronen.