das Korpus
số nhiều: die Korpora · sinh cách: des Korpus
das Korpus nghĩa là ngữ liệu.
Nghĩa của Korpus
Danh từ · giống trung
- Ngữ liệu.
Biến cách của Korpus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Korpus | die Korpora |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Korpus | der Korpora |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Korpus | den Korpora |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Korpus | die Korpora |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corpus; base; crucifix; body
Câu hỏi thường gặp
Korpus nghĩa là gì?
Korpus (danh từ) nghĩa là ngữ liệu.
Korpus là der, die hay das?
Korpus là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Korpus); số nhiều: die Korpora.