TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Korpus

danh từ giống trung
/ˈkɔʁpʊs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Korpora · sinh cách: des Korpus

das Korpus nghĩa là ngữ liệu.

Nghĩa của Korpus

Danh từ · giống trung

  1. Ngữ liệu.

Biến cách của Korpus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Korpusdie Korpora
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Korpusder Korpora
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Korpusden Korpora
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Korpusdie Korpora

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corpus; base; crucifix; body

Câu hỏi thường gặp

Korpus nghĩa là gì?

Korpus (danh từ) nghĩa là ngữ liệu.

Korpus là der, die hay das?

Korpus là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Korpus); số nhiều: die Korpora.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.