korrekt
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔˈʁɛkt/ giọng máy của trình duyệt
korrekt nghĩa là đúng.
Nghĩa của korrekt
Tính từ
- Đúng.
So sánh của korrekt
| So sánh hơn | korrekter |
| So sánh nhất | am korrektesten |
Câu ví dụ với korrekt
- Ihr sprecht alle Französisch, korrekt? Tất cả các bạn đều nói tiếng Pháp có đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3880584
- Beide Formen sind gleichermaßen korrekt. Cả hai dạng đều chính xác như nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13929959
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ correct; accurate; proper; decent; great; cool
Câu hỏi thường gặp
korrekt nghĩa là gì?
korrekt (tính từ) nghĩa là đúng.