TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kreuzfahrtschiff

danh từ giống trung
/ˈkʁɔɪ̯tsfaːɐ̯tʃɪf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kreuzfahrtschiffe · sinh cách: des Kreuzfahrtschiffes

das Kreuzfahrtschiff nghĩa là tàu du lịch.

Nghĩa của Kreuzfahrtschiff

Danh từ · giống trung

  1. Tàu du lịch.

Biến cách của Kreuzfahrtschiff (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kreuzfahrtschiffdie Kreuzfahrtschiffe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kreuzfahrtschiffesder Kreuzfahrtschiffe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kreuzfahrtschiffden Kreuzfahrtschiffen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kreuzfahrtschiffdie Kreuzfahrtschiffe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cruise ship

Câu hỏi thường gặp

Kreuzfahrtschiff nghĩa là gì?

Kreuzfahrtschiff (danh từ) nghĩa là tàu du lịch.

Kreuzfahrtschiff là der, die hay das?

Kreuzfahrtschiff là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kreuzfahrtschiff); số nhiều: die Kreuzfahrtschiffe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.