TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kreuzkümmel

danh từ giống đực
/ˈkʁɔɪ̯t͡sˌkʏml̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kreuzkümmels

der Kreuzkümmel nghĩa là thì là ai cập, cây thì là.

Nghĩa của Kreuzkümmel

Danh từ · giống đực

  1. Thì là ai cập.
  2. Cây thì là.

Biến cách của Kreuzkümmel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kreuzkümmeldie Kreuzkümmel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kreuzkümmelsder Kreuzkümmel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kreuzkümmelden Kreuzkümmeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kreuzkümmeldie Kreuzkümmel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cumin

Câu hỏi thường gặp

Kreuzkümmel nghĩa là gì?

Kreuzkümmel (danh từ) nghĩa là thì là ai cập, cây thì là.

Kreuzkümmel là der, die hay das?

Kreuzkümmel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kreuzkümmel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.