der Kritiker
/ˈkʁiːtɪkɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Kritikers
der Kritiker nghĩa là nhà phê bình.
Nghĩa của Kritiker
Danh từ · giống đực
- Nhà phê bình.
Biến cách của Kritiker (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kritiker | die Kritiker |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kritikers | der Kritiker |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kritiker | den Kritikern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kritiker | die Kritiker |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ critic
Câu hỏi thường gặp
Kritiker nghĩa là gì?
Kritiker (danh từ) nghĩa là nhà phê bình.
Kritiker là der, die hay das?
Kritiker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kritiker).