TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kritiker

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈkʁiːtɪkɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kritikers

der Kritiker nghĩa là nhà phê bình.

Nghĩa của Kritiker

Danh từ · giống đực

  1. Nhà phê bình.

Biến cách của Kritiker (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kritikerdie Kritiker
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kritikersder Kritiker
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kritikerden Kritikern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kritikerdie Kritiker

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ critic

Câu hỏi thường gặp

Kritiker nghĩa là gì?

Kritiker (danh từ) nghĩa là nhà phê bình.

Kritiker là der, die hay das?

Kritiker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kritiker).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.