der Kroate
số nhiều: die Kroaten · sinh cách: des Kroaten
der Kroate nghĩa là người crô-a-ti-a.
Nghĩa của Kroate
Danh từ · giống đực
- Người crô-a-ti-a.
Biến cách của Kroate (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kroate | die Kroaten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kroaten | der Kroaten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kroaten | den Kroaten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kroaten | die Kroaten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Croat, Croatian (person of Croatian descent or from Croatia)
Câu hỏi thường gặp
Kroate nghĩa là gì?
Kroate (danh từ) nghĩa là người crô-a-ti-a.
Kroate là der, die hay das?
Kroate là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kroate); số nhiều: die Kroaten.