TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kronprinz

danh từ giống đực
/ˈkʁoːnˌpʁɪnt͡s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kronprinzen · sinh cách: des Kronprinzen

der Kronprinz nghĩa là thái tử, thế tử, hoàng thái tử.

Nghĩa của Kronprinz

Danh từ · giống đực

  1. Thái tử, thế tử.
  2. Hoàng thái tử.

Biến cách của Kronprinz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kronprinzdie Kronprinzen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kronprinzender Kronprinzen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kronprinzenden Kronprinzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kronprinzendie Kronprinzen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crown prince

Câu hỏi thường gặp

Kronprinz nghĩa là gì?

Kronprinz (danh từ) nghĩa là thái tử, thế tử, hoàng thái tử.

Kronprinz là der, die hay das?

Kronprinz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kronprinz); số nhiều: die Kronprinzen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.