TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kryovulkan

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kryovulkane · sinh cách: des Kryovulkans

der Kryovulkan nghĩa là núi lửa băng.

Nghĩa của Kryovulkan

Danh từ · giống đực

  1. Núi lửa băng.

Biến cách của Kryovulkan (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kryovulkandie Kryovulkane
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kryovulkansder Kryovulkane
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kryovulkanden Kryovulkanen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kryovulkandie Kryovulkane

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cryovolcano

Câu hỏi thường gặp

Kryovulkan nghĩa là gì?

Kryovulkan (danh từ) nghĩa là núi lửa băng.

Kryovulkan là der, die hay das?

Kryovulkan là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kryovulkan); số nhiều: die Kryovulkane.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.