der Kryovulkan
số nhiều: die Kryovulkane · sinh cách: des Kryovulkans
der Kryovulkan nghĩa là núi lửa băng.
Nghĩa của Kryovulkan
Danh từ · giống đực
- Núi lửa băng.
Biến cách của Kryovulkan (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kryovulkan | die Kryovulkane |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kryovulkans | der Kryovulkane |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kryovulkan | den Kryovulkanen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kryovulkan | die Kryovulkane |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cryovolcano
Câu hỏi thường gặp
Kryovulkan nghĩa là gì?
Kryovulkan (danh từ) nghĩa là núi lửa băng.
Kryovulkan là der, die hay das?
Kryovulkan là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kryovulkan); số nhiều: die Kryovulkane.