die Kryptographie
sinh cách: der Kryptographie
die Kryptographie nghĩa là mật mã học.
Nghĩa của Kryptographie
Danh từ · giống cái
- Mật mã học.
Biến cách của Kryptographie (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kryptographie |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kryptographie |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kryptographie |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kryptographie |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cryptography
Câu hỏi thường gặp
Kryptographie nghĩa là gì?
Kryptographie (danh từ) nghĩa là mật mã học.
Kryptographie là der, die hay das?
Kryptographie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kryptographie).