TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

lächerlich

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈlɛçɐlɪç/ giọng máy của trình duyệt

lächerlich nghĩa là nực cười, lố bịch.

Nghĩa của lächerlich

Tính từ

  1. Nực cười, lố bịch. (biên soạn)

So sánh của lächerlich

So sánh hơnlächerlicher
So sánh nhấtam lächerlichsten

Câu ví dụ với lächerlich

  • Seine Geschichte war zu lächerlich, um von irgendjemandem geglaubt zu werden. Chuyện của nó tào lao đến nỗi chẳng ai tin được.Tatoeba #930
  • Diese Leute sind lächerlich. Những người này thật là lố bịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12553550

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ridiculous, risible, laughable

Câu hỏi thường gặp

lächerlich nghĩa là gì?

lächerlich (tính từ) nghĩa là nực cười, lố bịch.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.