TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Längenmaß

danh từ giống trung
/ˈlɛŋənˌmaːs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Längenmaße · sinh cách: des Längenmaßes

das Längenmaß nghĩa là chiều dài.

Nghĩa của Längenmaß

Danh từ · giống trung

  1. Chiều dài.

Biến cách của Längenmaß (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Längenmaßdie Längenmaße
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Längenmaßesder Längenmaße
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Längenmaßden Längenmaßen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Längenmaßdie Längenmaße

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unit of length

Câu hỏi thường gặp

Längenmaß nghĩa là gì?

Längenmaß (danh từ) nghĩa là chiều dài.

Längenmaß là der, die hay das?

Längenmaß là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Längenmaß); số nhiều: die Längenmaße.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.