das Längenmaß
số nhiều: die Längenmaße · sinh cách: des Längenmaßes
das Längenmaß nghĩa là chiều dài.
Nghĩa của Längenmaß
Danh từ · giống trung
- Chiều dài.
Biến cách của Längenmaß (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Längenmaß | die Längenmaße |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Längenmaßes | der Längenmaße |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Längenmaß | den Längenmaßen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Längenmaß | die Längenmaße |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unit of length
Câu hỏi thường gặp
Längenmaß nghĩa là gì?
Längenmaß (danh từ) nghĩa là chiều dài.
Längenmaß là der, die hay das?
Längenmaß là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Längenmaß); số nhiều: die Längenmaße.