der Lüster
danh từ giống đực
/ˈlʏstɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Lüsters
der Lüster nghĩa là đèn treo, đèn chùm.
Nghĩa của Lüster
Danh từ · giống đực
- Đèn treo, đèn chùm.
Biến cách của Lüster (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Lüster | die Lüster |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lüsters | der Lüster |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Lüster | den Lüstern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Lüster | die Lüster |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Lüster
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ synonym of Kronleuchter (“chandelier”); a shining, metallic coating on ceramics etc.
Câu hỏi thường gặp
Lüster nghĩa là gì?
Lüster (danh từ) nghĩa là đèn treo, đèn chùm.
Lüster là der, die hay das?
Lüster là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lüster).