der Lack
số nhiều: die Lacke · sinh cách: des Lackes
der Lack nghĩa là sơn, véc ni.
Nghĩa của Lack
Danh từ · giống đực
- Sơn, véc ni.
Biến cách của Lack (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Lack | die Lacke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lackes | der Lacke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Lack | den Lacken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Lack | die Lacke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ varnish, finish (smooth layer of coating typically applied to wood or metal, either for protection or color)
Câu hỏi thường gặp
Lack nghĩa là gì?
Lack (danh từ) nghĩa là sơn, véc ni.
Lack là der, die hay das?
Lack là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lack); số nhiều: die Lacke.