TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

langwellig

/ˈlaŋˌvɛlɪç/ giọng máy của trình duyệt

langwellig nghĩa là sóng dài.

Nghĩa của langwellig

Tính từ

  1. Sóng dài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ longwave

Câu hỏi thường gặp

langwellig nghĩa là gì?

langwellig (tính từ) nghĩa là sóng dài.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.