das Langzeichen
sinh cách: des Langzeichens
das Langzeichen nghĩa là chữ phồn thể, chữ hán phồn thể, chữ hán chính thể.
Nghĩa của Langzeichen
Danh từ · giống trung
- Chữ phồn thể, chữ hán phồn thể, chữ hán chính thể.
Biến cách của Langzeichen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Langzeichen | die Langzeichen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Langzeichens | der Langzeichen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Langzeichen | den Langzeichen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Langzeichen | die Langzeichen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Langzeichen
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Traditional Chinese character
Câu hỏi thường gặp
Langzeichen nghĩa là gì?
Langzeichen (danh từ) nghĩa là chữ phồn thể, chữ hán phồn thể, chữ hán chính thể.
Langzeichen là der, die hay das?
Langzeichen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Langzeichen).