TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Langzeichen

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Langzeichens

das Langzeichen nghĩa là chữ phồn thể, chữ hán phồn thể, chữ hán chính thể.

Nghĩa của Langzeichen

Danh từ · giống trung

  1. Chữ phồn thể, chữ hán phồn thể, chữ hán chính thể.

Biến cách của Langzeichen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Langzeichendie Langzeichen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Langzeichensder Langzeichen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Langzeichenden Langzeichen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Langzeichendie Langzeichen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Langzeichen

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Traditional Chinese character

Câu hỏi thường gặp

Langzeichen nghĩa là gì?

Langzeichen (danh từ) nghĩa là chữ phồn thể, chữ hán phồn thể, chữ hán chính thể.

Langzeichen là der, die hay das?

Langzeichen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Langzeichen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.