die Laotin
số nhiều: die Laotinnen · sinh cách: der Laotin
die Laotin nghĩa là người lào.
Nghĩa của Laotin
Danh từ · giống cái
- Người lào.
Biến cách của Laotin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Laotin | die Laotinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Laotin | der Laotinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Laotin | den Laotinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Laotin | die Laotinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female Lao (female person of Lao ethnicity)
Câu hỏi thường gặp
Laotin nghĩa là gì?
Laotin (danh từ) nghĩa là người lào.
Laotin là der, die hay das?
Laotin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Laotin); số nhiều: die Laotinnen.