TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Lapislazuli

danh từ giống đực
/lapɪsˈlaːtsuli/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Lapislazuli

der Lapislazuli nghĩa là đá da trời, ngọc lưu ly.

Nghĩa của Lapislazuli

Danh từ · giống đực

  1. Đá da trời, ngọc lưu ly.

Biến cách của Lapislazuli (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Lapislazulidie Lapislazuli
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Lapislazulider Lapislazuli
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Lapislazuliden Lapislazuli
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Lapislazulidie Lapislazuli

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lapis lazuli

Câu hỏi thường gặp

Lapislazuli nghĩa là gì?

Lapislazuli (danh từ) nghĩa là đá da trời, ngọc lưu ly.

Lapislazuli là der, die hay das?

Lapislazuli là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lapislazuli).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.