der Lapislazuli
sinh cách: des Lapislazuli
der Lapislazuli nghĩa là đá da trời, ngọc lưu ly.
Nghĩa của Lapislazuli
Danh từ · giống đực
- Đá da trời, ngọc lưu ly.
Biến cách của Lapislazuli (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Lapislazuli | die Lapislazuli |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lapislazuli | der Lapislazuli |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Lapislazuli | den Lapislazuli |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Lapislazuli | die Lapislazuli |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lapis lazuli
Câu hỏi thường gặp
Lapislazuli nghĩa là gì?
Lapislazuli (danh từ) nghĩa là đá da trời, ngọc lưu ly.
Lapislazuli là der, die hay das?
Lapislazuli là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lapislazuli).