der Latz
số nhiều: die Lätze · sinh cách: des Latzes
der Latz nghĩa là yếm dãi.
Nghĩa của Latz
Danh từ · giống đực
- Yếm dãi.
Biến cách của Latz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Latz | die Lätze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Latzes | der Lätze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Latz | den Lätzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Latz | die Lätze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bib (item of clothing for babies)
Câu hỏi thường gặp
Latz nghĩa là gì?
Latz (danh từ) nghĩa là yếm dãi.
Latz là der, die hay das?
Latz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Latz); số nhiều: die Lätze.