TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Leertaste

danh từ giống cái
/ˈleːɐ̯ˌtastə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Leertasten · sinh cách: der Leertaste

die Leertaste nghĩa là phím cách, phím khoảng cách.

Nghĩa của Leertaste

Danh từ · giống cái

  1. Phím cách, phím khoảng cách, phím dài, phím dấu cách, nút cách.

Biến cách của Leertaste (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Leertastedie Leertasten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Leertasteder Leertasten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Leertasteden Leertasten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Leertastedie Leertasten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ space bar

Câu hỏi thường gặp

Leertaste nghĩa là gì?

Leertaste (danh từ) nghĩa là phím cách, phím khoảng cách.

Leertaste là der, die hay das?

Leertaste là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Leertaste); số nhiều: die Leertasten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.