TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Leerzeichen

danh từ giống trung
/ˈleːɐ̯ˌtsaɪ̯çən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Leerzeichens

das Leerzeichen nghĩa là dấu cách, khoảng cách.

Nghĩa của Leerzeichen

Danh từ · giống trung

  1. Dấu cách, khoảng cách.

Biến cách của Leerzeichen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Leerzeichendie Leerzeichen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Leerzeichensder Leerzeichen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Leerzeichenden Leerzeichen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Leerzeichendie Leerzeichen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ space (gap between written characters); white space

Câu hỏi thường gặp

Leerzeichen nghĩa là gì?

Leerzeichen (danh từ) nghĩa là dấu cách, khoảng cách.

Leerzeichen là der, die hay das?

Leerzeichen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Leerzeichen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.