das Leerzeichen
sinh cách: des Leerzeichens
das Leerzeichen nghĩa là dấu cách, khoảng cách.
Nghĩa của Leerzeichen
Danh từ · giống trung
- Dấu cách, khoảng cách.
Biến cách của Leerzeichen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Leerzeichen | die Leerzeichen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Leerzeichens | der Leerzeichen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Leerzeichen | den Leerzeichen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Leerzeichen | die Leerzeichen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ space (gap between written characters); white space
Câu hỏi thường gặp
Leerzeichen nghĩa là gì?
Leerzeichen (danh từ) nghĩa là dấu cách, khoảng cách.
Leerzeichen là der, die hay das?
Leerzeichen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Leerzeichen).