TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Lehrer

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈleːrər/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Lehrers

der Lehrer nghĩa là giáo viên, cô giáo, gia sư.

Nghĩa của Lehrer

Danh từ · giống đực

  1. Giáo viên, cô giáo.
  2. Gia sư.

Biến cách của Lehrer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Lehrerdie Lehrer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Lehrersder Lehrer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Lehrerden Lehrern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Lehrerdie Lehrer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Lehrer

  • Bob stellte dem Lehrer ein paar Fragen. Bob hỏi giáo viên một vài câu hỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1851170
  • Ich habe bei dem Lehrer nichts gelernt. Tôi không học được gì từ cô giáo đó cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2346746
  • Ich habe meinem Lehrer einen Brief geschrieben. Tôi đã viết một lá thư cho giáo viên của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3252040
  • Heute ist der vietnamesische Tag der Lehrer. Hôm nay là ngày Nhà giáo Việt Nam. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13595103
  • Ich bin kein Arzt, sondern Lehrer. Tôi không phải bác sĩ, mà là giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #365538
  • Das sind die Autos unserer Lehrer. Mấy chiếc xe đó là xe của thầy cô chúng ta đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #394588
  • Ich schätze, unser Lehrer ist älter als fünfzig. Tôi đoán là thầy giáo của chúng ta đã hơn 50 rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1525744
  • Sie müssen der neue Lehrer sein. Bạn hẳn là giáo viên mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3274534

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one who teaches, teacher, instructor, especially a school teacher

Câu hỏi thường gặp

Lehrer nghĩa là gì?

Lehrer (danh từ) nghĩa là giáo viên, cô giáo, gia sư.

Lehrer là der, die hay das?

Lehrer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lehrer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.