lehren
lehren nghĩa là dạy, dạy học.
Cũng là một dạng biến đổi của Lehre — Chủ nghĩa, học thuyết.
Nghĩa của lehren
Động từ
- Dạy, dạy học, dạy bảo, dạy dỗ.
Chia động từ lehren
Hiện tại Präsens
- ich lehre
- du lehrst
- er/sie/es lehrt
- wir lehren
- ihr lehrt
- sie/Sie lehren
Quá khứ đơn Präteritum
- ich lehrte
- du lehrtest
- er/sie/es lehrte
- wir lehrten
- ihr lehrtet
- sie/Sie lehrten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gelehrt
- du hast gelehrt
- er/sie/es hat gelehrt
- wir haben gelehrt
- ihr habt gelehrt
- sie/Sie haben gelehrt
Tương lai Futur I
- ich werde lehren
- du wirst lehren
- er/sie/es wird lehren
- wir werden lehren
- ihr werdet lehren
- sie/Sie werden lehren
Giả định I Konjunktiv I
- ich lehre
- du lehrest
- er/sie/es lehre
- wir lehren
- ihr lehret
- sie/Sie lehren
Mệnh lệnh Imperativ
- lehr! (du)
- lehrt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lehren
Đồng nghĩa
Họ từ của lehren
Câu ví dụ với lehren
- Englisch wird heutzutage fast überall auf der Welt gelehrt. Khắp nơi trên thế giới người ta đều dạy tiếng Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #904884
- Lehren heißt lernen. Dạy cũng là học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #372860
- Lass dir das eine Lehre sein! Lấy đó làm bài học nhé! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10257425
- Das soll dir eine Lehre sein! Lấy đó làm bài học nhé! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10258185
- Katharina macht eine Lehre im Ausland als Köchin. Catherine đang học nghề đầu bếp ở nước ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13954197
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to teach (a class, a subject); to be a teacher; to teach
Câu hỏi thường gặp
lehren nghĩa là gì?
lehren (động từ) nghĩa là dạy, dạy học.
Chia động từ lehren ở thì hiện tại thế nào?
ich lehre, du lehrst, er/sie/es lehrt, wir lehren, ihr lehrt, sie/Sie lehren. Phân từ II: gelehrt.