TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Lenkstange

danh từ giống cái
/ˈlɛŋkˌʃtaŋə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lenkstangen · sinh cách: der Lenkstange

die Lenkstange nghĩa là tay lái.

Nghĩa của Lenkstange

Danh từ · giống cái

  1. Tay lái.

Biến cách của Lenkstange (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Lenkstangedie Lenkstangen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Lenkstangeder Lenkstangen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Lenkstangeden Lenkstangen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Lenkstangedie Lenkstangen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Lenkstange

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handlebar

Câu hỏi thường gặp

Lenkstange nghĩa là gì?

Lenkstange (danh từ) nghĩa là tay lái.

Lenkstange là der, die hay das?

Lenkstange là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lenkstange); số nhiều: die Lenkstangen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.