die Lenkstange
số nhiều: die Lenkstangen · sinh cách: der Lenkstange
die Lenkstange nghĩa là tay lái.
Nghĩa của Lenkstange
Danh từ · giống cái
- Tay lái.
Biến cách của Lenkstange (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Lenkstange | die Lenkstangen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Lenkstange | der Lenkstangen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Lenkstange | den Lenkstangen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Lenkstange | die Lenkstangen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Lenkstange
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ handlebar
Câu hỏi thường gặp
Lenkstange nghĩa là gì?
Lenkstange (danh từ) nghĩa là tay lái.
Lenkstange là der, die hay das?
Lenkstange là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lenkstange); số nhiều: die Lenkstangen.