TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Letztere

danh từ giống cái
[ˈlɛtstəʁə] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Letzterer

die Letztere nghĩa là sau cùng.

Nghĩa của Letztere

Danh từ · giống cái

  1. Sau cùng.

Biến cách của Letztere (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Letzteredie Letztere
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Letztererder Letzterer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Letztererden Letzteren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Letzteredie Letztere

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ latter (referring to a feminine noun)
  • Tính từ latter

Câu hỏi thường gặp

Letztere nghĩa là gì?

Letztere (danh từ) nghĩa là sau cùng.

Letztere là der, die hay das?

Letztere là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Letztere).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.