TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Leuchtdiode

danh từ giống cái
/ˈlɔɪ̯çtdiˌʔoːdə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Leuchtdioden · sinh cách: der Leuchtdiode

die Leuchtdiode nghĩa là đèn ống hai cực.

Nghĩa của Leuchtdiode

Danh từ · giống cái

  1. Đèn ống hai cực.

Biến cách của Leuchtdiode (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Leuchtdiodedie Leuchtdioden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Leuchtdiodeder Leuchtdioden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Leuchtdiodeden Leuchtdioden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Leuchtdiodedie Leuchtdioden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ light-emitting diode, LED

Câu hỏi thường gặp

Leuchtdiode nghĩa là gì?

Leuchtdiode (danh từ) nghĩa là đèn ống hai cực.

Leuchtdiode là der, die hay das?

Leuchtdiode là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Leuchtdiode); số nhiều: die Leuchtdioden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.