TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Logistik

danh từ giống cái
/loˈɡɪstɪk/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Logistik

die Logistik nghĩa là hậu cần, tiếp vận.

Nghĩa của Logistik

Danh từ · giống cái

  1. Hậu cần, tiếp vận.

Biến cách của Logistik (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Logistik
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Logistik
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Logistik
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Logistik

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ logistics

Câu hỏi thường gặp

Logistik nghĩa là gì?

Logistik (danh từ) nghĩa là hậu cần, tiếp vận.

Logistik là der, die hay das?

Logistik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Logistik).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.