die Logistik
sinh cách: der Logistik
die Logistik nghĩa là hậu cần, tiếp vận.
Nghĩa của Logistik
Danh từ · giống cái
- Hậu cần, tiếp vận.
Biến cách của Logistik (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Logistik |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Logistik |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Logistik |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Logistik |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ logistics
Câu hỏi thường gặp
Logistik nghĩa là gì?
Logistik (danh từ) nghĩa là hậu cần, tiếp vận.
Logistik là der, die hay das?
Logistik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Logistik).