TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Loyalität

danh từ giống cái
/lojaliˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Loyalitäten · sinh cách: der Loyalität

die Loyalität nghĩa là lòng trung thành.

Nghĩa của Loyalität

Danh từ · giống cái

  1. Lòng trung thành.

Biến cách của Loyalität (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Loyalitätdie Loyalitäten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Loyalitätder Loyalitäten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Loyalitätden Loyalitäten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Loyalitätdie Loyalitäten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loyalty

Câu hỏi thường gặp

Loyalität nghĩa là gì?

Loyalität (danh từ) nghĩa là lòng trung thành.

Loyalität là der, die hay das?

Loyalität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Loyalität); số nhiều: die Loyalitäten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.