die Loyalität
số nhiều: die Loyalitäten · sinh cách: der Loyalität
die Loyalität nghĩa là lòng trung thành.
Nghĩa của Loyalität
Danh từ · giống cái
- Lòng trung thành.
Biến cách của Loyalität (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Loyalität | die Loyalitäten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Loyalität | der Loyalitäten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Loyalität | den Loyalitäten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Loyalität | die Loyalitäten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ loyalty
Câu hỏi thường gặp
Loyalität nghĩa là gì?
Loyalität (danh từ) nghĩa là lòng trung thành.
Loyalität là der, die hay das?
Loyalität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Loyalität); số nhiều: die Loyalitäten.