TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Lude

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Luden · sinh cách: des Luden

der Lude nghĩa là kẻ mối lái, ma cô.

Nghĩa của Lude

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Kẻ mối lái, ma cô.

Biến cách của Lude (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ludedie Luden
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ludender Luden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ludenden Luden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ludendie Luden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pimp

Câu hỏi thường gặp

Lude nghĩa là gì?

Lude (danh từ) nghĩa là kẻ mối lái, ma cô.

Lude là der, die hay das?

Lude là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lude); số nhiều: die Luden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.