TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Luder

danh từ giống trung
/ˈluːdɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Luders

das Luder nghĩa là đĩ, điếm.

Nghĩa của Luder

Danh từ · giống trung

  1. Đĩ, điếm.

Biến cách của Luder (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Luderdie Luder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ludersder Luder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Luderden Ludern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Luderdie Luder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bait; hussy, slut, ho

Câu hỏi thường gặp

Luder nghĩa là gì?

Luder (danh từ) nghĩa là đĩ, điếm.

Luder là der, die hay das?

Luder là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Luder).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.