die Luftblase
số nhiều: die Luftblasen · sinh cách: der Luftblase
die Luftblase nghĩa là tăm, bọt, bong bóng.
Nghĩa của Luftblase
Danh từ · giống cái
- Tăm, bọt, bong bóng, mòi.
Biến cách của Luftblase (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Luftblase | die Luftblasen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Luftblase | der Luftblasen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Luftblase | den Luftblasen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Luftblase | die Luftblasen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ air bubble
Câu hỏi thường gặp
Luftblase nghĩa là gì?
Luftblase (danh từ) nghĩa là tăm, bọt, bong bóng.
Luftblase là der, die hay das?
Luftblase là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Luftblase); số nhiều: die Luftblasen.