Luke
Nghĩa của Luke
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hatch (opening in the ceiling/floor of a room, in the deck of a ship, etc.)
Biến cách của Luke (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Luke | die Luken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Luke | der Luken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Luke | den Luken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Luke | die Luken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Luke
- Luke, ich bin dein Vater! Luke, ta là cha con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #884575
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.