TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Lunch

danh từ giống đực
/lanʃ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lunches · sinh cách: des Lunches

der Lunch nghĩa là bữa trưa, bữa ăn trưa.

Nghĩa của Lunch

Danh từ · giống đực

  1. Bữa trưa, bữa ăn trưa.

Biến cách của Lunch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Lunchdie Lunches
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Lunchesder Lunches
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Lunchden Lunches
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Lunchdie Lunches

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an English-style morning to midday meal in some cases, but in others only a midday meal, generally smaller than the German-style Mittagessen

Câu hỏi thường gặp

Lunch nghĩa là gì?

Lunch (danh từ) nghĩa là bữa trưa, bữa ăn trưa.

Lunch là der, die hay das?

Lunch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lunch); số nhiều: die Lunches.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.