TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Macao

/maˈkao̯/ giọng máy của trình duyệt

Macao nghĩa là ma cao, áo môn.

Nghĩa của Macao

Danh từ riêng

  1. Ma cao, áo môn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Macau (a city, special administrative region, and peninsula in China, west of Hong Kong)

Câu hỏi thường gặp

Macao nghĩa là gì?

Macao (danh từ riêng) nghĩa là ma cao, áo môn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.