die/das Madeleine
số nhiều: die Madeleines · sinh cách: der/des Madeleine
die/das Madeleine nghĩa là bánh mađơlen, mađơlen.
Nghĩa của Madeleine
Danh từ · giống cái hoặc trung
- Bánh mađơlen, mađơlen.
Biến cách của Madeleine (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die/das Madeleine | die Madeleines |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der/des Madeleine | der Madeleines |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der/dem Madeleine | den Madeleines |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die/das Madeleine | die Madeleines |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ madeleine (small cake)
Câu hỏi thường gặp
Madeleine nghĩa là gì?
Madeleine (danh từ) nghĩa là bánh mađơlen, mađơlen.
Madeleine là der, die hay das?
Madeleine là danh từ giống cái hoặc trung, đi với mạo từ die/das (die/das Madeleine); số nhiều: die Madeleines.