TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Magenta

danh từ giống trung
/maˈɡɛnta/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Magentas

das Magenta nghĩa là màu đỏ sậm.

Nghĩa của Magenta

Danh từ · giống trung

  1. Màu đỏ sậm.

Biến cách của Magenta (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Magenta
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Magentas
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Magenta
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Magenta

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magenta (color)

Câu hỏi thường gặp

Magenta nghĩa là gì?

Magenta (danh từ) nghĩa là màu đỏ sậm.

Magenta là der, die hay das?

Magenta là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Magenta).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.