das Magenweh
danh từ giống trung
/ˈmaːɡn̩ˌveː/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Magenwehes
das Magenweh nghĩa là đau dạ dày.
Nghĩa của Magenweh
Danh từ · giống trung
- Đau dạ dày.
Biến cách của Magenweh (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Magenweh |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Magenwehes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Magenweh |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Magenweh |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stomachache, stomach pain
Câu hỏi thường gặp
Magenweh nghĩa là gì?
Magenweh (danh từ) nghĩa là đau dạ dày.
Magenweh là der, die hay das?
Magenweh là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Magenweh).