TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

magna cum laude

/ˈma(ː)ɡna kʊm ˈlaʊ̯də/ giọng máy của trình duyệt

magna cum laude nghĩa là giỏi, loại giỏi.

Nghĩa của magna cum laude

Phó từ

  1. Giỏi, loại giỏi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ magna cum laude

Câu hỏi thường gặp

magna cum laude nghĩa là gì?

magna cum laude (phó từ) nghĩa là giỏi, loại giỏi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.