TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Magnat

danh từ giống đực
/maˈɡnaːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Magnaten · sinh cách: des Magnaten

der Magnat nghĩa là trùm tư bản, vua tư bản.

Nghĩa của Magnat

Danh từ · giống đực

  1. Trùm tư bản, vua tư bản, tài phiệt.

Biến cách của Magnat (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Magnatdie Magnaten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Magnatender Magnaten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Magnatenden Magnaten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Magnatendie Magnaten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a powerful industrialist, tycoon; a very rich person, a moneybag; a member of the House of Magnates of the Kingdom of Hungary; a member of the magnate (aristocratic nobility) social class of the Polish-Lithuanian Commonwealth

Câu hỏi thường gặp

Magnat nghĩa là gì?

Magnat (danh từ) nghĩa là trùm tư bản, vua tư bản.

Magnat là der, die hay das?

Magnat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Magnat); số nhiều: die Magnaten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.