der Magnat
số nhiều: die Magnaten · sinh cách: des Magnaten
der Magnat nghĩa là trùm tư bản, vua tư bản.
Nghĩa của Magnat
Danh từ · giống đực
- Trùm tư bản, vua tư bản, tài phiệt.
Biến cách của Magnat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Magnat | die Magnaten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Magnaten | der Magnaten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Magnaten | den Magnaten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Magnaten | die Magnaten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a powerful industrialist, tycoon; a very rich person, a moneybag; a member of the House of Magnates of the Kingdom of Hungary; a member of the magnate (aristocratic nobility) social class of the Polish-Lithuanian Commonwealth
Câu hỏi thường gặp
Magnat nghĩa là gì?
Magnat (danh từ) nghĩa là trùm tư bản, vua tư bản.
Magnat là der, die hay das?
Magnat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Magnat); số nhiều: die Magnaten.