TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Magnesium

danh từ giống trung
/maˈɡneːzi̯ʊm/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Magnesiums

das Magnesium nghĩa là magiê.

Nghĩa của Magnesium

Danh từ · giống trung

  1. Magiê.

Biến cách của Magnesium (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Magnesium
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Magnesiums
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Magnesium
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Magnesium

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magnesium

Câu hỏi thường gặp

Magnesium nghĩa là gì?

Magnesium (danh từ) nghĩa là magiê.

Magnesium là der, die hay das?

Magnesium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Magnesium).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.