TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Malerei

danh từ giống cái
/ˌmaːləˈʁaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Malereien · sinh cách: der Malerei

die Malerei nghĩa là hội hoạ, hội họa.

Nghĩa của Malerei

Danh từ · giống cái

  1. Hội hoạ, hội họa.

Biến cách của Malerei (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Malereidie Malereien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Malereider Malereien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Malereiden Malereien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Malereidie Malereien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ painting (action or activity)

Câu hỏi thường gặp

Malerei nghĩa là gì?

Malerei (danh từ) nghĩa là hội hoạ, hội họa.

Malerei là der, die hay das?

Malerei là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Malerei); số nhiều: die Malereien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.