die Malerei
số nhiều: die Malereien · sinh cách: der Malerei
die Malerei nghĩa là hội hoạ, hội họa.
Nghĩa của Malerei
Danh từ · giống cái
- Hội hoạ, hội họa.
Biến cách của Malerei (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Malerei | die Malereien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Malerei | der Malereien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Malerei | den Malereien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Malerei | die Malereien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ painting (action or activity)
Câu hỏi thường gặp
Malerei nghĩa là gì?
Malerei (danh từ) nghĩa là hội hoạ, hội họa.
Malerei là der, die hay das?
Malerei là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Malerei); số nhiều: die Malereien.