TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Maler

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈmaːlər/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Malers

der Maler nghĩa là họa sĩ, thợ sơn.

Nghĩa của Maler

Danh từ · giống đực

  1. Họa sĩ.
  2. Thợ sơn.

Biến cách của Maler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Malerdie Maler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Malersder Maler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Malerden Malern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Malerdie Maler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Maler

Đồng nghĩa

Họ từ của Maler

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ painter (artist who paints pictures); painter (skilled worker who paints walls etc.)

Câu hỏi thường gặp

Maler nghĩa là gì?

Maler (danh từ) nghĩa là họa sĩ, thợ sơn.

Maler là der, die hay das?

Maler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Maler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.