TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kunstmaler

danh từ giống đực
/ˈkʊnstˌmaːlɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kunstmalers

der Kunstmaler nghĩa là họa sĩ.

Nghĩa của Kunstmaler

Danh từ · giống đực

  1. Họa sĩ.

Biến cách của Kunstmaler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kunstmalerdie Kunstmaler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kunstmalersder Kunstmaler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kunstmalerden Kunstmalern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kunstmalerdie Kunstmaler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kunstmaler

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ painter (artist who paints pictures etc.)

Câu hỏi thường gặp

Kunstmaler nghĩa là gì?

Kunstmaler (danh từ) nghĩa là họa sĩ.

Kunstmaler là der, die hay das?

Kunstmaler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kunstmaler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.