malen
malen nghĩa là sơn, vẽ, vạch.
Cũng là một dạng biến đổi của Mal — Lần (zweimal — hai lần).
Nghĩa của malen
Động từ
- Sơn.
- Vẽ, vạch, dựng lên.
Chia động từ malen
Hiện tại Präsens
- ich male
- du malst
- er/sie/es malt
- wir malen
- ihr malt
- sie/Sie malen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich malte
- du maltest
- er/sie/es malte
- wir malten
- ihr maltet
- sie/Sie malten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gemalt
- du hast gemalt
- er/sie/es hat gemalt
- wir haben gemalt
- ihr habt gemalt
- sie/Sie haben gemalt
Tương lai Futur I
- ich werde malen
- du wirst malen
- er/sie/es wird malen
- wir werden malen
- ihr werdet malen
- sie/Sie werden malen
Giả định I Konjunktiv I
- ich male
- du malest
- er/sie/es male
- wir malen
- ihr malet
- sie/Sie malen
Mệnh lệnh Imperativ
- mal! (du)
- malt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malen
Đồng nghĩa
Họ từ của malen
Câu ví dụ với malen
- Warte mal, jemand klopft an meiner Tür. Chờ tí, có ai đang gõ cửa.Tatoeba #878
- Fühl mal. Đạt được điều này.Tatoeba #7277176
- Das ist das Gleiche, was beim letzten Mal passiert ist. Chuyện lần trước nó là như vậy đấy.Tatoeba #6761839
- Hast du schon mal einen Delfin berührt? Bạn đã bao giờ chạm vào một con cá heo chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #730686
- Haben Sie schon mal einen Delfin berührt? Bạn đã bao giờ chạm vào một con cá heo chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #730687
- Habt ihr schon mal einen Delfin berührt? Bạn đã bao giờ chạm vào một con cá heo chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #730688
- Versuchen wir mal, diese Fragen zu beantworten. Hãy thử trả lời những câu hỏi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2165429
- Warte einen Moment. Ich rufe mal Jimmy. Chờ một phút. Tôi sẽ gọi Jimmy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3012711
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to paint (do paintwork); to paint (create a painting); to draw, depict (with a pencil, computer program, etc.)
Câu hỏi thường gặp
malen nghĩa là gì?
malen (động từ) nghĩa là sơn, vẽ, vạch.
Chia động từ malen ở thì hiện tại thế nào?
ich male, du malst, er/sie/es malt, wir malen, ihr malt, sie/Sie malen. Phân từ II: gemalt.