TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

malen

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈmaːlən/ giọng máy của trình duyệt

malen nghĩa là sơn, vẽ, vạch.

Cũng là một dạng biến đổi của Mal — Lần (zweimal — hai lần).

Nghĩa của malen

Động từ

  1. Sơn.
  2. Vẽ, vạch, dựng lên.

Chia động từ malen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: gemaltPhân từ I: malend

Hiện tại Präsens

  • ich male
  • du malst
  • er/sie/es malt
  • wir malen
  • ihr malt
  • sie/Sie malen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich malte
  • du maltest
  • er/sie/es malte
  • wir malten
  • ihr maltet
  • sie/Sie malten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe gemalt
  • du hast gemalt
  • er/sie/es hat gemalt
  • wir haben gemalt
  • ihr habt gemalt
  • sie/Sie haben gemalt

Tương lai Futur I

  • ich werde malen
  • du wirst malen
  • er/sie/es wird malen
  • wir werden malen
  • ihr werdet malen
  • sie/Sie werden malen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich male
  • du malest
  • er/sie/es male
  • wir malen
  • ihr malet
  • sie/Sie malen

Mệnh lệnh Imperativ

  • mal! (du)
  • malt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malen

Đồng nghĩa

Họ từ của malen

Câu ví dụ với malen

  • Warte mal, jemand klopft an meiner Tür. Chờ tí, có ai đang gõ cửa.Tatoeba #878
  • Fühl mal. Đạt được điều này.Tatoeba #7277176
  • Das ist das Gleiche, was beim letzten Mal passiert ist. Chuyện lần trước nó là như vậy đấy.Tatoeba #6761839
  • Hast du schon mal einen Delfin berührt? Bạn đã bao giờ chạm vào một con cá heo chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #730686
  • Haben Sie schon mal einen Delfin berührt? Bạn đã bao giờ chạm vào một con cá heo chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #730687
  • Habt ihr schon mal einen Delfin berührt? Bạn đã bao giờ chạm vào một con cá heo chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #730688
  • Versuchen wir mal, diese Fragen zu beantworten. Hãy thử trả lời những câu hỏi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2165429
  • Warte einen Moment. Ich rufe mal Jimmy. Chờ một phút. Tôi sẽ gọi Jimmy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3012711

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to paint (do paintwork); to paint (create a painting); to draw, depict (with a pencil, computer program, etc.)

Câu hỏi thường gặp

malen nghĩa là gì?

malen (động từ) nghĩa là sơn, vẽ, vạch.

Chia động từ malen ở thì hiện tại thế nào?

ich male, du malst, er/sie/es malt, wir malen, ihr malt, sie/Sie malen. Phân từ II: gemalt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.