bemalen
bemalen nghĩa là sơn.
Nghĩa của bemalen
Động từ
- Sơn.
Chia động từ bemalen
Hiện tại Präsens
- ich bemale
- du bemalst
- er/sie/es bemalt
- wir bemalen
- ihr bemalt
- sie/Sie bemalen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich bemalte
- du bemaltest
- er/sie/es bemalte
- wir bemalten
- ihr bemaltet
- sie/Sie bemalten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe bemalt
- du hast bemalt
- er/sie/es hat bemalt
- wir haben bemalt
- ihr habt bemalt
- sie/Sie haben bemalt
Tương lai Futur I
- ich werde bemalen
- du wirst bemalen
- er/sie/es wird bemalen
- wir werden bemalen
- ihr werdet bemalen
- sie/Sie werden bemalen
Giả định I Konjunktiv I
- ich bemale
- du bemalest
- er/sie/es bemale
- wir bemalen
- ihr bemalet
- sie/Sie bemalen
Mệnh lệnh Imperativ
- bemal! (du)
- bemalt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to paint (to add paint to)
Câu hỏi thường gặp
bemalen nghĩa là gì?
bemalen (động từ) nghĩa là sơn.
Chia động từ bemalen ở thì hiện tại thế nào?
ich bemale, du bemalst, er/sie/es bemalt, wir bemalen, ihr bemalt, sie/Sie bemalen. Phân từ II: bemalt.