malerisch
giọng máy của trình duyệt
malerisch nghĩa là đẹp như tranh.
Nghĩa của malerisch
Tính từ
- Đẹp như tranh.
So sánh của malerisch
| So sánh hơn | malerischer |
| So sánh nhất | am malerischsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malerisch
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ painting; painterly; picturesque; scenic
Câu hỏi thường gặp
malerisch nghĩa là gì?
malerisch (tính từ) nghĩa là đẹp như tranh.