der Malteser
danh từ giống đực
/malˈteːzɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Maltesers
der Malteser nghĩa là chó malta.
Nghĩa của Malteser
Danh từ · giống đực
- Chó malta.
Biến cách của Malteser (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Malteser | die Malteser |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Maltesers | der Malteser |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Malteser | den Maltesern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Malteser | die Malteser |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Malteser
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Maltese (male or female inhabitant of Malta); member of the Order [of the Knights] of Malta; Maltese (a small breed of dog)
Câu hỏi thường gặp
Malteser nghĩa là gì?
Malteser (danh từ) nghĩa là chó malta.
Malteser là der, die hay das?
Malteser là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Malteser).