das Malz
số nhiều: die Malze · sinh cách: des Malzes
das Malz nghĩa là mạch nha.
Nghĩa của Malz
Danh từ · giống trung
- Mạch nha.
Biến cách của Malz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Malz | die Malze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Malzes | der Malze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Malz | den Malzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Malz | die Malze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ malt
Câu hỏi thường gặp
Malz nghĩa là gì?
Malz (danh từ) nghĩa là mạch nha.
Malz là der, die hay das?
Malz là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Malz); số nhiều: die Malze.