TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Malz

danh từ giống trung
/malt͡s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Malze · sinh cách: des Malzes

das Malz nghĩa là mạch nha.

Nghĩa của Malz

Danh từ · giống trung

  1. Mạch nha.

Biến cách của Malz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Malzdie Malze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Malzesder Malze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Malzden Malzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Malzdie Malze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ malt

Câu hỏi thường gặp

Malz nghĩa là gì?

Malz (danh từ) nghĩa là mạch nha.

Malz là der, die hay das?

Malz là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Malz); số nhiều: die Malze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.