das Mandat
số nhiều: die Mandate · sinh cách: des Mandates
das Mandat nghĩa là chỉ thị, lệnh.
Nghĩa của Mandat
Danh từ · giống trung
- Chỉ thị, lệnh.
Biến cách của Mandat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Mandat | die Mandate |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mandates | der Mandate |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mandat | den Mandaten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Mandat | die Mandate |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mandate (official command)
Câu hỏi thường gặp
Mandat nghĩa là gì?
Mandat (danh từ) nghĩa là chỉ thị, lệnh.
Mandat là der, die hay das?
Mandat là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Mandat); số nhiều: die Mandate.